Tổng hợp điểm kiểm tra

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Thành Chiến
Người gửi: Lò Thị Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:58' 06-03-2014
Dung lượng: 33.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn: Thành Chiến
Người gửi: Lò Thị Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:58' 06-03-2014
Dung lượng: 33.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT HUYỆN ĐIỆN BIÊN
TRƯỜNG THCS Nà Nhạn
TỔNG HỢP CHẤT LƯỢNG BÀI KIỂM TRA HỌC KÌ I
NĂM HỌC: 2013- 2014
Môn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lý Tiếng Anh
Nội dung SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Khối 6 Giỏi 20 26.3 19 25.0 15 19.7 5 6.6 14 18.4 16 21.1 5 6.6
Khá 22 28.9 20 26.3 19 25.0 18 23.7 30 39.5 19 25.0 22 28.9
TB 19 25.0 27 35.5 33 43.4 36 47.4 26 34.2 32 42.1 28 36.8
Yếu 15 19.7 10 13.2 9 11.8 16 21.1 6 7.9 9 11.8 20 26.3
Kém 0 0.0 0.0 0.0 1 1.3 0.0 0.0 1 1.3
Tổng 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0
Khối 7 Giỏi 6 8.8 12 17.6 17 25.0 5 7.4 12 17.6 12 17.6 4 5.9
Khá 13 19.1 23 33.8 16 23.5 13 19.1 30 44.1 17 25.0 16 23.5
TB 27 39.7 30 44.1 29 42.6 33 48.5 21 30.9 33 48.5 39 57.4
Yếu 19 27.9 3 4.4 6 8.8 15 22.1 5 7.4 6 8.8 9 13.2
Kém 3 4.4 0.0 0.0 2 2.9 0.0 0.0 0.0
Tổng 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0
Khối 8 Giỏi 6 7.7 27 34.6 20 25.6 18 23.1 4 5.1 29 37.2 17 21.8 6 7.7
Khá 21 26.9 17 21.8 12 15.4 20 25.6 24 30.8 18 23.1 18 23.1 16 20.5
TB 31 39.7 26 33.3 34 43.6 31 39.7 33 42.3 24 30.8 34 43.6 28 35.9
Yếu 14 17.9 8 10.3 11 14.1 9 11.5 14 17.9 7 9.0 9 11.5 28 35.9
Kém 6 7.7 0.0 1 1.3 0.0 3 3.8 0.0 0.0 0.0
Tổng 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0
Khối 9 Giỏi 3 4.2 3 4.2 6 8.5 7 9.9 5 7.0 10 14.1 3 4.2 6 8.5
Khá 10 14.1 22 31.0 19 26.8 11 15.5 27 38.0 11 15.5 15 21.1 15 21.1
TB 30 42.3 26 36.6 21 29.6 27 38.0 23 32.4 38 53.5 24 33.8 20 28.2
Yếu 25 35.2 13 18.3 22 31.0 19 26.8 14 19.7 12 16.9 24 33.8 29 40.8
Kém 3 4.2 7 9.9 3 4.2 7 9.9 2 2.8 0.0 5 7.0 1 1.4
Tổng 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0
Tổng 293 100.0 293 100.0 149 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0
HIỆU TRƯỞNG
Chú ý: Quy định xếp loại điểm
Giỏi "8,0 đến 10 điểm"
Khá "6,5 đến dưới 8,0 điểm"
TB "5,0 đến dưới 6,5 điểm"
Yếu "2,0 đến dưới 5,0 điểm"
Kém "0 đến dưới 2,0 điểm"
TRƯỜNG THCS Nà Nhạn
TỔNG HỢP CHẤT LƯỢNG BÀI KIỂM TRA HỌC KÌ I
NĂM HỌC: 2013- 2014
Môn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lý Tiếng Anh
Nội dung SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Khối 6 Giỏi 20 26.3 19 25.0 15 19.7 5 6.6 14 18.4 16 21.1 5 6.6
Khá 22 28.9 20 26.3 19 25.0 18 23.7 30 39.5 19 25.0 22 28.9
TB 19 25.0 27 35.5 33 43.4 36 47.4 26 34.2 32 42.1 28 36.8
Yếu 15 19.7 10 13.2 9 11.8 16 21.1 6 7.9 9 11.8 20 26.3
Kém 0 0.0 0.0 0.0 1 1.3 0.0 0.0 1 1.3
Tổng 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0 76 100.0
Khối 7 Giỏi 6 8.8 12 17.6 17 25.0 5 7.4 12 17.6 12 17.6 4 5.9
Khá 13 19.1 23 33.8 16 23.5 13 19.1 30 44.1 17 25.0 16 23.5
TB 27 39.7 30 44.1 29 42.6 33 48.5 21 30.9 33 48.5 39 57.4
Yếu 19 27.9 3 4.4 6 8.8 15 22.1 5 7.4 6 8.8 9 13.2
Kém 3 4.4 0.0 0.0 2 2.9 0.0 0.0 0.0
Tổng 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0 68 100.0
Khối 8 Giỏi 6 7.7 27 34.6 20 25.6 18 23.1 4 5.1 29 37.2 17 21.8 6 7.7
Khá 21 26.9 17 21.8 12 15.4 20 25.6 24 30.8 18 23.1 18 23.1 16 20.5
TB 31 39.7 26 33.3 34 43.6 31 39.7 33 42.3 24 30.8 34 43.6 28 35.9
Yếu 14 17.9 8 10.3 11 14.1 9 11.5 14 17.9 7 9.0 9 11.5 28 35.9
Kém 6 7.7 0.0 1 1.3 0.0 3 3.8 0.0 0.0 0.0
Tổng 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0 78 100.0
Khối 9 Giỏi 3 4.2 3 4.2 6 8.5 7 9.9 5 7.0 10 14.1 3 4.2 6 8.5
Khá 10 14.1 22 31.0 19 26.8 11 15.5 27 38.0 11 15.5 15 21.1 15 21.1
TB 30 42.3 26 36.6 21 29.6 27 38.0 23 32.4 38 53.5 24 33.8 20 28.2
Yếu 25 35.2 13 18.3 22 31.0 19 26.8 14 19.7 12 16.9 24 33.8 29 40.8
Kém 3 4.2 7 9.9 3 4.2 7 9.9 2 2.8 0.0 5 7.0 1 1.4
Tổng 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0 71 100.0
Tổng 293 100.0 293 100.0 149 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0 293 100.0
HIỆU TRƯỞNG
Chú ý: Quy định xếp loại điểm
Giỏi "8,0 đến 10 điểm"
Khá "6,5 đến dưới 8,0 điểm"
TB "5,0 đến dưới 6,5 điểm"
Yếu "2,0 đến dưới 5,0 điểm"
Kém "0 đến dưới 2,0 điểm"
 










Các ý kiến mới nhất